TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic pointer

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈpɔɪn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

electronic pointer nghĩa là con trỏ điện tử.

Nghĩa của electronic pointer

Danh từ

  1. Tech Con trỏ điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic pointer nghĩa là gì?

electronic pointer (danh từ) nghĩa là con trỏ điện tử.

electronic pointer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic pointer: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈpɔɪn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.