TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic publishing

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈpə.blɪ.ʃiɳ/ giọng máy của trình duyệt

electronic publishing nghĩa là xuất bản điện tử.

Nghĩa của electronic publishing

Danh từ

  1. Tech Xuất bản điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic publishing nghĩa là gì?

electronic publishing (danh từ) nghĩa là xuất bản điện tử.

electronic publishing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic publishing: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈpə.blɪ.ʃiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.