TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic recording equipment

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk rɪ.ˈkɔr.diɳ ɪ.ˈkwɪp.mənt/ giọng máy của trình duyệt

electronic recording equipment nghĩa là Thiết bị ghi điện tử.

Nghĩa của electronic recording equipment

Danh từ

  1. Tech Thiết bị ghi điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic recording equipment nghĩa là gì?

electronic recording equipment (danh từ) nghĩa là Thiết bị ghi điện tử.

electronic recording equipment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic recording equipment: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk rɪ.ˈkɔr.diɳ ɪ.ˈkwɪp.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.