TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic thermometer

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk θər.ˈmɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

electronic thermometer nghĩa là nhiệt kế điện tử.

Nghĩa của electronic thermometer

Danh từ

  1. Tech Nhiệt kế điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic thermometer nghĩa là gì?

electronic thermometer (danh từ) nghĩa là nhiệt kế điện tử.

electronic thermometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic thermometer: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk θər.ˈmɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.