TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic video recording system

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈvɪ.di.ˌoʊ rɪ.ˈkɔr.diɳ ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

electronic video recording system nghĩa là Hệ thống ghi viddêo diện tử.

Nghĩa của electronic video recording system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống ghi viddêo diện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic video recording system nghĩa là gì?

electronic video recording system (danh từ) nghĩa là Hệ thống ghi viddêo diện tử.

electronic video recording system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic video recording system: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈvɪ.di.ˌoʊ rɪ.ˈkɔr.diɳ ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.