TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electrostatic charge

US/ɪ.ˌlɛk.trə.ˈstæ.tɪk ˈtʃɑːrdʒ/ giọng máy của trình duyệt

electrostatic charge nghĩa là điện tích điện tĩnh.

Nghĩa của electrostatic charge

Danh từ

  1. Tech Điện tích điện tĩnh.

Câu hỏi thường gặp

electrostatic charge nghĩa là gì?

electrostatic charge (danh từ) nghĩa là điện tích điện tĩnh.

electrostatic charge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electrostatic charge: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.trə.ˈstæ.tɪk ˈtʃɑːrdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.