elementary
Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɛlɪˈmɛntəɹi/
US/ˌɛləˈmɛntəɹi/
giọng máy của trình duyệt
elementary nghĩa là cơ bản, sơ yếu, không phân tách được.
Nghĩa của elementary
Danh từ
- Cơ bản, sơ yếu.
- Hoá học Không phân tách được.
Dạng từ của elementary
| So sánh hơn | more elementary |
| So sánh nhất | most elementary |
| Số nhiều | elementaries |
Họ từ của elementary
Cụm từ, thành ngữ với elementary
- elementary school — Trường cấp một, trường tiểu học.
- elementary particle — Hạt cơ bản.
Câu hỏi thường gặp
elementary nghĩa là gì?
elementary (danh từ) nghĩa là cơ bản, sơ yếu, không phân tách được.
elementary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elementary: giọng Anh (UK) /ˌɛlɪˈmɛntəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌɛləˈmɛntəɹi/.