TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elementary

Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɛlɪˈmɛntəɹi/ US/ˌɛləˈmɛntəɹi/ giọng máy của trình duyệt

elementary nghĩa là cơ bản, sơ yếu, không phân tách được.

Nghĩa của elementary

Danh từ

  1. Cơ bản, sơ yếu.
  2. Hoá học Không phân tách được.

Dạng từ của elementary

So sánh hơnmore elementary
So sánh nhấtmost elementary
Số nhiềuelementaries

Họ từ của elementary

Cụm từ, thành ngữ với elementary

  • elementary school — Trường cấp một, trường tiểu học.
  • elementary particle — Hạt cơ bản.

Câu hỏi thường gặp

elementary nghĩa là gì?

elementary (danh từ) nghĩa là cơ bản, sơ yếu, không phân tách được.

elementary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elementary: giọng Anh (UK) /ˌɛlɪˈmɛntəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˌɛləˈmɛntəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.