elevatory
giọng máy của trình duyệt
elevatory nghĩa là nâng.
Nghĩa của elevatory
Tính từ
- Kỹ thuật Nâng.
Câu hỏi thường gặp
elevatory nghĩa là gì?
elevatory (tính từ) nghĩa là nâng.
elevatory nghĩa là nâng.
elevatory (tính từ) nghĩa là nâng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.