eleventh
UK/ɪˈlɛv.ənθ/
US/ɪˈlɛv.ənθ/
giọng máy của trình duyệt
eleventh nghĩa là thứ mười một, một phần mười một, người thứ mười một, vật thứ mười một.
Nghĩa của eleventh
Tính từ
- Thứ mười một.
Danh từ
- Một phần mười một.
- Người thứ mười một; vật thứ mười một; ngày mười một.
- the eleventh of Junengày mười một tháng sáu
Dạng từ của eleventh
| Số nhiều | elevenths |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eleventh
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với eleventh
- at the eleventh hour — Đến giờ chót, đến phút cuối cùng.
- eleventh commandments — (Đùa cợt) Lời dạy bảo thứ 11 (không kém gì lời dạy bảo của Chúa).
Câu hỏi thường gặp
eleventh nghĩa là gì?
eleventh (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ mười một, một phần mười một, người thứ mười một, vật thứ mười một.
eleventh phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eleventh: giọng Anh (UK) /ɪˈlɛv.ənθ/, giọng Mỹ (US) /ɪˈlɛv.ənθ/.