TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elf-maid

US/ˈɛɫf.ˈmeɪd/ giọng máy của trình duyệt

elf-maid nghĩa là cũng elf woman, nữ yêu tinh.

Nghĩa của elf-maid

Danh từ

  1. Cũng elf woman.
  2. Nữ yêu tinh.

Câu hỏi thường gặp

elf-maid nghĩa là gì?

elf-maid (danh từ) nghĩa là cũng elf woman, nữ yêu tinh.

elf-maid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elf-maid: giọng Mỹ (US) /ˈɛɫf.ˈmeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.