TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elopement

UK/ɪˈloʊpmənt/ US/ɪˈloʊpmənt/ giọng máy của trình duyệt

elopement nghĩa là Sự trốn đi theo trai.

Nghĩa của elopement

Danh từ

  1. Sự trốn đi theo trai.

Dạng từ của elopement

Số nhiềuelopements

Câu hỏi thường gặp

elopement nghĩa là gì?

elopement (danh từ) nghĩa là Sự trốn đi theo trai.

elopement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elopement: giọng Anh (UK) /ɪˈloʊpmənt/, giọng Mỹ (US) /ɪˈloʊpmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.