TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eluant

giọng máy của trình duyệt

eluant nghĩa là Xem dung môi.

Nghĩa của eluant

Danh từ

  1. Xem dung môi

Dạng từ của eluant

Số nhiềueluants

Câu hỏi thường gặp

eluant nghĩa là gì?

eluant (danh từ) nghĩa là Xem dung môi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.