encephalography
UK/ɛnˌsɛfəˈlɒɡɹəfi/
US/ɛnˌsɛfəˈlɒɡɹəfi/
giọng máy của trình duyệt
encephalography nghĩa là sự chụp não.
Nghĩa của encephalography
Danh từ
- Y học Sự chụp não.
Dạng từ của encephalography
| Số nhiều | encephalographies |
Câu hỏi thường gặp
encephalography nghĩa là gì?
encephalography (danh từ) nghĩa là sự chụp não.
encephalography phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encephalography: giọng Anh (UK) /ɛnˌsɛfəˈlɒɡɹəfi/, giọng Mỹ (US) /ɛnˌsɛfəˈlɒɡɹəfi/.