TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encephalography

UK/ɛnˌsɛfəˈlɒɡɹəfi/ US/ɛnˌsɛfəˈlɒɡɹəfi/ giọng máy của trình duyệt

encephalography nghĩa là sự chụp não.

Nghĩa của encephalography

Danh từ

  1. Y học Sự chụp não.

Dạng từ của encephalography

Số nhiềuencephalographies

Câu hỏi thường gặp

encephalography nghĩa là gì?

encephalography (danh từ) nghĩa là sự chụp não.

encephalography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encephalography: giọng Anh (UK) /ɛnˌsɛfəˈlɒɡɹəfi/, giọng Mỹ (US) /ɛnˌsɛfəˈlɒɡɹəfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.