TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

end-around carry

US/ˈɛnd.ə.ˈrɑʊnd ˈkæ.ri/ giọng máy của trình duyệt

end-around carry nghĩa là Số nhớ tuần hoàn = cyclic carry.

Nghĩa của end-around carry

Danh từ

  1. Tech Số nhớ tuần hoàn = cyclic carry.

Câu hỏi thường gặp

end-around carry nghĩa là gì?

end-around carry (danh từ) nghĩa là Số nhớ tuần hoàn = cyclic carry.

end-around carry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của end-around carry: giọng Mỹ (US) /ˈɛnd.ə.ˈrɑʊnd ˈkæ.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.