TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

end-sheath

US/ˈɛnd.ˈʃiθ/ giọng máy của trình duyệt

end-sheath nghĩa là bao cuối, bao ngọn.

Nghĩa của end-sheath

Danh từ

  1. Sinh học Bao cuối; bao ngọn.

Câu hỏi thường gặp

end-sheath nghĩa là gì?

end-sheath (danh từ) nghĩa là bao cuối, bao ngọn.

end-sheath phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của end-sheath: giọng Mỹ (US) /ˈɛnd.ˈʃiθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.