TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endolymph

UK/ˈɛn.də(ʊ).lɪmf/ US/ˈɛn.dəˌlɪmf/ giọng máy của trình duyệt

endolymph nghĩa là nội bạch huyết, nội dịch.

Nghĩa của endolymph

Danh từ

  1. Nội bạch huyết.
  2. Nội dịch (ở tai).

Dạng từ của endolymph

Số nhiềuendolymphs

Câu hỏi thường gặp

endolymph nghĩa là gì?

endolymph (danh từ) nghĩa là nội bạch huyết, nội dịch.

endolymph phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endolymph: giọng Anh (UK) /ˈɛn.də(ʊ).lɪmf/, giọng Mỹ (US) /ˈɛn.dəˌlɪmf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.