TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enhancement region

US/ɪn.ˈhænts.mənt ˈri.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

enhancement region nghĩa là vùng giàu, vùng tăng cường.

Nghĩa của enhancement region

Danh từ

  1. Tech Vùng giàu, vùng tăng cường.

Câu hỏi thường gặp

enhancement region nghĩa là gì?

enhancement region (danh từ) nghĩa là vùng giàu, vùng tăng cường.

enhancement region phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enhancement region: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈhænts.mənt ˈri.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.