enhancement region
US/ɪn.ˈhænts.mənt ˈri.dʒən/
giọng máy của trình duyệt
enhancement region nghĩa là vùng giàu, vùng tăng cường.
Nghĩa của enhancement region
Danh từ
- Tech Vùng giàu, vùng tăng cường.
Câu hỏi thường gặp
enhancement region nghĩa là gì?
enhancement region (danh từ) nghĩa là vùng giàu, vùng tăng cường.
enhancement region phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enhancement region: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈhænts.mənt ˈri.dʒən/.