TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enology

US/i.ˈnɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

enology nghĩa là cách chế rượu nho.

Nghĩa của enology

Danh từ

  1. Cách chế rượu nho.

Câu hỏi thường gặp

enology nghĩa là gì?

enology (danh từ) nghĩa là cách chế rượu nho.

enology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enology: giọng Mỹ (US) /i.ˈnɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.