TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enterectomy

giọng máy của trình duyệt

enterectomy nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ ruột non.

Nghĩa của enterectomy

Danh từ

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ ruột non.

Dạng từ của enterectomy

Số nhiềuenterectomies

Câu hỏi thường gặp

enterectomy nghĩa là gì?

enterectomy (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ ruột non.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.