TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enteroderm

giọng máy của trình duyệt

enteroderm nghĩa là mầm ruột, biểu bì ruột.

Nghĩa của enteroderm

Danh từ

  1. Mầm ruột; biểu bì ruột.

Câu hỏi thường gặp

enteroderm nghĩa là gì?

enteroderm (danh từ) nghĩa là mầm ruột, biểu bì ruột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.