TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

entomology

UK/ˌɛntəˈmɒlədʒi/ US/ˌɛntəˈmɒlədʒi/ giọng máy của trình duyệt

entomology nghĩa là khoa sâu bọ, côn trùng học.

Nghĩa của entomology

Danh từ

  1. Động vật học Khoa sâu bọ, côn trùng học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entomology

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

entomology nghĩa là gì?

entomology (danh từ) nghĩa là khoa sâu bọ, côn trùng học.

entomology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entomology: giọng Anh (UK) /ˌɛntəˈmɒlədʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌɛntəˈmɒlədʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.