TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eocene

UK/ˈiːəsiːn/ US/ˈiːəsiːn/ giọng máy của trình duyệt

eocene nghĩa là thế eoxen.

Nghĩa của eocene

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Thế eoxen.

Câu hỏi thường gặp

eocene nghĩa là gì?

eocene (danh từ) nghĩa là thế eoxen.

eocene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eocene: giọng Anh (UK) /ˈiːəsiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈiːəsiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.