TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epenthetic

UK/ˌɛpənˈθɛtɪk/ US/ˌɛpənˈθɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

epenthetic nghĩa là chêm, âm chêm.

Nghĩa của epenthetic

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Chêm; (thuộc) âm chêm.

Họ từ của epenthetic

Câu hỏi thường gặp

epenthetic nghĩa là gì?

epenthetic (tính từ) nghĩa là chêm, âm chêm.

epenthetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epenthetic: giọng Anh (UK) /ˌɛpənˈθɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌɛpənˈθɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.