TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epidendrum

US/ˌɛ.pə.ˈdɛn.drəm/ giọng máy của trình duyệt

epidendrum nghĩa là giống lan biểu sinh.

Nghĩa của epidendrum

Danh từ

  1. Thực vật học Giống lan biểu sinh.

Dạng từ của epidendrum

Số nhiềuepidendrums

Câu hỏi thường gặp

epidendrum nghĩa là gì?

epidendrum (danh từ) nghĩa là giống lan biểu sinh.

epidendrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epidendrum: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.pə.ˈdɛn.drəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.