TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epidiascope

UK/ɛpɪˈdʌɪəskəʊp/ giọng máy của trình duyệt

epidiascope nghĩa là đèn chiếu phản truyền.

Nghĩa của epidiascope

Danh từ

  1. Vật lý Đèn chiếu phản truyền.

Dạng từ của epidiascope

Số nhiềuepidiascopes

Câu hỏi thường gặp

epidiascope nghĩa là gì?

epidiascope (danh từ) nghĩa là đèn chiếu phản truyền.

epidiascope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epidiascope: giọng Anh (UK) /ɛpɪˈdʌɪəskəʊp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.