epidote
UK/ˈɛp.ɪˌdoʊt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɛp.ɪˌdoʊt/ giọng máy của trình duyệt
epidote nghĩa là Epidot.
Nghĩa của epidote
Danh từ
- Khoáng chất Epidot.
Dạng từ của epidote
| Số nhiều | epidotes |
Câu hỏi thường gặp
epidote nghĩa là gì?
epidote (danh từ) nghĩa là Epidot.
epidote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của epidote: giọng Anh (UK) /ˈɛp.ɪˌdoʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛp.ɪˌdoʊt/.