TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epidote

UK/ˈɛp.ɪˌdoʊt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɛp.ɪˌdoʊt/ giọng máy của trình duyệt

epidote nghĩa là Epidot.

Nghĩa của epidote

Danh từ

  1. Khoáng chất Epidot.

Dạng từ của epidote

Số nhiềuepidotes

Câu hỏi thường gặp

epidote nghĩa là gì?

epidote (danh từ) nghĩa là Epidot.

epidote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epidote: giọng Anh (UK) /ˈɛp.ɪˌdoʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛp.ɪˌdoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.