TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epigastric

US/ˌɛ.pɪ.ˈɡæs.trɪk/ giọng máy của trình duyệt

epigastric nghĩa là thượng vị.

Nghĩa của epigastric

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) thượng vị.

Câu hỏi thường gặp

epigastric nghĩa là gì?

epigastric (tính từ) nghĩa là thượng vị.

epigastric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epigastric: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.pɪ.ˈɡæs.trɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.