TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epigenetic

UK/ˌɛpɪd͡ʒəˈnɛtɪk/ US/ˌɛpɪd͡ʒəˈnɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

epigenetic nghĩa là biểu sinh.

Nghĩa của epigenetic

Tính từ

  1. Địa lý,địa chất Biểu sinh.

Câu hỏi thường gặp

epigenetic nghĩa là gì?

epigenetic (tính từ) nghĩa là biểu sinh.

epigenetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epigenetic: giọng Anh (UK) /ˌɛpɪd͡ʒəˈnɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌɛpɪd͡ʒəˈnɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.