TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epiphyte

UK/ˈɛpɪfɑɪt/ US/ˈɛpɪfɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

epiphyte nghĩa là thực vật biểu sinh.

Nghĩa của epiphyte

Danh từ

  1. Sinh vật học Thực vật biểu sinh.

Dạng từ của epiphyte

Số nhiềuepiphytes

Họ từ của epiphyte

Câu hỏi thường gặp

epiphyte nghĩa là gì?

epiphyte (danh từ) nghĩa là thực vật biểu sinh.

epiphyte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epiphyte: giọng Anh (UK) /ˈɛpɪfɑɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛpɪfɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.