epiphyte
UK/ˈɛpɪfɑɪt/
US/ˈɛpɪfɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
epiphyte nghĩa là thực vật biểu sinh.
Nghĩa của epiphyte
Danh từ
- Sinh vật học Thực vật biểu sinh.
Dạng từ của epiphyte
| Số nhiều | epiphytes |
Họ từ của epiphyte
Câu hỏi thường gặp
epiphyte nghĩa là gì?
epiphyte (danh từ) nghĩa là thực vật biểu sinh.
epiphyte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của epiphyte: giọng Anh (UK) /ˈɛpɪfɑɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɛpɪfɑɪt/.