TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

epiphytically

US/ˌɛ.pə.ˈfɪ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

epiphytically nghĩa là Xem epiphyte.

Nghĩa của epiphytically

Phó từ

  1. Xem epiphyte

Câu hỏi thường gặp

epiphytically nghĩa là gì?

epiphytically (phó từ) nghĩa là Xem epiphyte.

epiphytically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của epiphytically: giọng Mỹ (US) /ˌɛ.pə.ˈfɪ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.