epipodite
giọng máy của trình duyệt
epipodite nghĩa là nhánh bên.
Nghĩa của epipodite
Danh từ
- Động vật Nhánh bên (chân động vật chân khép).
Dạng từ của epipodite
| Số nhiều | epipodites |
Câu hỏi thường gặp
epipodite nghĩa là gì?
epipodite (danh từ) nghĩa là nhánh bên.