TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

equivalently

giọng máy của trình duyệt

equivalently nghĩa là Xem equivalent.

Nghĩa của equivalently

Phó từ

  1. Xem equivalent

Dạng từ của equivalently

So sánh hơnmore equivalently
So sánh nhấtmost equivalently

Câu hỏi thường gặp

equivalently nghĩa là gì?

equivalently (phó từ) nghĩa là Xem equivalent.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.