TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ergotize

giọng máy của trình duyệt

ergotize nghĩa là %%ergotize%%ergotize.

Nghĩa của ergotize

Động từ

  1. %%ergotize%%ergotize.

Dạng từ của ergotize

Ngôi thứ ba số ítergotizes
Hiện tại phân từ (-ing)ergotizing
Quá khứ phân từergotized
Quá khứergotized

Câu hỏi thường gặp

ergotize nghĩa là gì?

ergotize (động từ) nghĩa là %%ergotize%%ergotize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.