TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eroticism

US/ɪˈɹɑtəˌsɪzm̩/ giọng máy của trình duyệt

eroticism nghĩa là tư tưởng dâm dục, tính đa dâm.

Nghĩa của eroticism

Danh từ

  1. Tư tưởng dâm dục; tính đa dâm.

Dạng từ của eroticism

Số nhiềueroticisms

Họ từ của eroticism

Câu hỏi thường gặp

eroticism nghĩa là gì?

eroticism (danh từ) nghĩa là tư tưởng dâm dục, tính đa dâm.

eroticism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eroticism: giọng Mỹ (US) /ɪˈɹɑtəˌsɪzm̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.