TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erythrism

US/ˈɛr.ə.ˌθrɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

erythrism nghĩa là màu da, tóc đỏ đặc biệt.

Nghĩa của erythrism

Danh từ

  1. Màu da, tóc đỏ đặc biệt.

Dạng từ của erythrism

Số nhiềuerythrisms

Câu hỏi thường gặp

erythrism nghĩa là gì?

erythrism (danh từ) nghĩa là màu da, tóc đỏ đặc biệt.

erythrism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erythrism: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ə.ˌθrɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.