TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

erythroblastic

US/ɪ.ˈrɪθ.rə.ˌblæs.t.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

erythroblastic nghĩa là nguyên hồng cầu.

Nghĩa của erythroblastic

Danh từ

  1. Thuộc Nguyên hồng cầu.

Câu hỏi thường gặp

erythroblastic nghĩa là gì?

erythroblastic (danh từ) nghĩa là nguyên hồng cầu.

erythroblastic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của erythroblastic: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈrɪθ.rə.ˌblæs.t.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.