erythroblastic
US/ɪ.ˈrɪθ.rə.ˌblæs.t.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
erythroblastic nghĩa là nguyên hồng cầu.
Nghĩa của erythroblastic
Danh từ
- Thuộc Nguyên hồng cầu.
Câu hỏi thường gặp
erythroblastic nghĩa là gì?
erythroblastic (danh từ) nghĩa là nguyên hồng cầu.
erythroblastic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của erythroblastic: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈrɪθ.rə.ˌblæs.t.ɪk/.