TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

escape mechanism

US/ɪs.ˈkeɪp ˈmɛ.kə.ˌnɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

escape mechanism nghĩa là Cơ chế/năng thoát [TQ].

Nghĩa của escape mechanism

Danh từ

  1. Tech Cơ chế/năng thoát [TQ].

Câu hỏi thường gặp

escape mechanism nghĩa là gì?

escape mechanism (danh từ) nghĩa là Cơ chế/năng thoát [TQ].

escape mechanism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của escape mechanism: giọng Mỹ (US) /ɪs.ˈkeɪp ˈmɛ.kə.ˌnɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.