TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

esse

UK/ˈɛsi/ US/ˈɛsi/ giọng máy của trình duyệt

esse nghĩa là bản chất, sự tồn tại, vật tồn tại.

Nghĩa của esse

Danh từ

  1. Bản chất.
  2. Sự tồn tại; vật tồn tại.

Dạng từ của esse

Số nhiềuesses

Câu hỏi thường gặp

esse nghĩa là gì?

esse (danh từ) nghĩa là bản chất, sự tồn tại, vật tồn tại.

esse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esse: giọng Anh (UK) /ˈɛsi/, giọng Mỹ (US) /ˈɛsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.