TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ethnology

US/ɛθ.ˈnɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

ethnology nghĩa là dân tộc học.

Nghĩa của ethnology

Danh từ

  1. Dân tộc học.

Dạng từ của ethnology

Số nhiềuethnologies

Câu hỏi thường gặp

ethnology nghĩa là gì?

ethnology (danh từ) nghĩa là dân tộc học.

ethnology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethnology: giọng Mỹ (US) /ɛθ.ˈnɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.