ethnology
US/ɛθ.ˈnɑː.lə.dʒi/
giọng máy của trình duyệt
ethnology nghĩa là dân tộc học.
Nghĩa của ethnology
Danh từ
- Dân tộc học.
Dạng từ của ethnology
| Số nhiều | ethnologies |
Câu hỏi thường gặp
ethnology nghĩa là gì?
ethnology (danh từ) nghĩa là dân tộc học.
ethnology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ethnology: giọng Mỹ (US) /ɛθ.ˈnɑː.lə.dʒi/.