TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

etymologically

UK/ˌɛt.ɪ.məˈlɒdʒ.ɪk.li/ giọng máy của trình duyệt US/ˌɛt.ɪ.məˈlɒdʒ.ɪk.li/ giọng máy của trình duyệt

etymologically nghĩa là Xem etymological.

Nghĩa của etymologically

Phó từ

  1. Xem etymological

Dạng từ của etymologically

So sánh hơnmore etymologically
So sánh nhấtmost etymologically

Câu hỏi thường gặp

etymologically nghĩa là gì?

etymologically (phó từ) nghĩa là Xem etymological.

etymologically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của etymologically: giọng Anh (UK) /ˌɛt.ɪ.məˈlɒdʒ.ɪk.li/, giọng Mỹ (US) /ˌɛt.ɪ.məˈlɒdʒ.ɪk.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.