TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eugenically

US/juː.ˈdʒɛ.nɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

eugenically nghĩa là Xem eugenic.

Nghĩa của eugenically

Phó từ

  1. Xem eugenic

Câu hỏi thường gặp

eugenically nghĩa là gì?

eugenically (phó từ) nghĩa là Xem eugenic.

eugenically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eugenically: giọng Mỹ (US) /juː.ˈdʒɛ.nɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.