TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

euglena

UK/juːˈɡliːnə/ US/juːˈɡliːnə/ giọng máy của trình duyệt

euglena nghĩa là tảo mắt, trùng mắt.

Nghĩa của euglena

Danh từ

  1. Động vật Tảo mắt; trùng mắt.

Dạng từ của euglena

Số nhiềueuglenas

Câu hỏi thường gặp

euglena nghĩa là gì?

euglena (danh từ) nghĩa là tảo mắt, trùng mắt.

euglena phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euglena: giọng Anh (UK) /juːˈɡliːnə/, giọng Mỹ (US) /juːˈɡliːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.