TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eunuchism

US/ˈjuː.nə.ˌkɪ.zᵊm/ giọng máy của trình duyệt

eunuchism nghĩa là Xem eunuch.

Nghĩa của eunuchism

Danh từ

  1. Xem eunuch

Câu hỏi thường gặp

eunuchism nghĩa là gì?

eunuchism (danh từ) nghĩa là Xem eunuch.

eunuchism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eunuchism: giọng Mỹ (US) /ˈjuː.nə.ˌkɪ.zᵊm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.