TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

euphemist

US/ˈjuː.fə.ˌmɪst/ giọng máy của trình duyệt

euphemist nghĩa là Xem euphemism.

Nghĩa của euphemist

Danh từ

  1. Xem euphemism

Dạng từ của euphemist

Số nhiềueuphemists

Câu hỏi thường gặp

euphemist nghĩa là gì?

euphemist (danh từ) nghĩa là Xem euphemism.

euphemist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euphemist: giọng Mỹ (US) /ˈjuː.fə.ˌmɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.