TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

European

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/(ˌ)jʊə.ɹəˈpiː.ən/ US/ˌjʊɹ.əˈpi.ən/ giọng máy của trình duyệt

European nghĩa là châu âu, ở châu âu, người châu âu, âu châu.

Nghĩa của European

Tính từ

  1. thuộc Châu Âu; ở châu Âu, tại châu Âu; lan khắp châu Âu.
    • a European reputationtiếng tăm lan khắp châu Âu

Danh từ riêng

  1. Người châu Âu.

Dạng từ của European

So sánh hơnmore European
So sánh nhấtmost European
Số nhiềuEuropeans

Cụm từ, thành ngữ với European

  • European Central Bank — Ngân hàng Trung ương Châu Âu.
  • European Union — Liên minh châu Âu, Liên hiệp châu Âu, Liên minh Âu châu, Liên Âu.
  • European bison — Bò bison châu Âu, bò bizon châu Âu.
  • European hedgehog — Nhím gai châu Âu.
  • European polecat — Triết.

Câu ví dụ với European

  • The European market is very important for our company. Thị trường châu Âu rất quan trọng với công ty của chúng ta.
  • Today's Europeans are too naive. Người châu Âu ngày nay quá ngây thơ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

European nghĩa là gì?

European (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là châu âu, ở châu âu, người châu âu, âu châu.

European phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của European: giọng Anh (UK) /(ˌ)jʊə.ɹəˈpiː.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌjʊɹ.əˈpi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.