European
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/(ˌ)jʊə.ɹəˈpiː.ən/
US/ˌjʊɹ.əˈpi.ən/
giọng máy của trình duyệt
European nghĩa là châu âu, ở châu âu, người châu âu, âu châu.
Nghĩa của European
Tính từ
- thuộc Châu Âu; ở châu Âu, tại châu Âu; lan khắp châu Âu.
- a European reputationtiếng tăm lan khắp châu Âu
Danh từ riêng
- Người châu Âu.
Dạng từ của European
| So sánh hơn | more European |
| So sánh nhất | most European |
| Số nhiều | Europeans |
Cụm từ, thành ngữ với European
- European Central Bank — Ngân hàng Trung ương Châu Âu.
- European Union — Liên minh châu Âu, Liên hiệp châu Âu, Liên minh Âu châu, Liên Âu.
- European bison — Bò bison châu Âu, bò bizon châu Âu.
- European hedgehog — Nhím gai châu Âu.
- European polecat — Triết.
Câu ví dụ với European
- The European market is very important for our company. Thị trường châu Âu rất quan trọng với công ty của chúng ta.
- Today's Europeans are too naive. Người châu Âu ngày nay quá ngây thơ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
European nghĩa là gì?
European (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là châu âu, ở châu âu, người châu âu, âu châu.
European phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của European: giọng Anh (UK) /(ˌ)jʊə.ɹəˈpiː.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌjʊɹ.əˈpi.ən/.