TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

europeanization

giọng máy của trình duyệt

europeanization nghĩa là sự âu hoá.

Nghĩa của europeanization

Danh từ

  1. Sự âu hoá.

Câu hỏi thường gặp

europeanization nghĩa là gì?

europeanization (danh từ) nghĩa là sự âu hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.