europeanization
giọng máy của trình duyệt
europeanization nghĩa là sự âu hoá.
Nghĩa của europeanization
Danh từ
- Sự âu hoá.
Câu hỏi thường gặp
europeanization nghĩa là gì?
europeanization (danh từ) nghĩa là sự âu hoá.
europeanization nghĩa là sự âu hoá.
europeanization (danh từ) nghĩa là sự âu hoá.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.