TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eurythmic

giọng máy của trình duyệt

eurythmic nghĩa là Xem eurhythmic.

Nghĩa của eurythmic

Tính từ

  1. Xem eurhythmic

Dạng từ của eurythmic

So sánh hơnmore eurythmic
So sánh nhấtmost eurythmic

Câu hỏi thường gặp

eurythmic nghĩa là gì?

eurythmic (tính từ) nghĩa là Xem eurhythmic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.