TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eurythmics

UK/juːˈɹɪð.mɪks/ giọng máy của trình duyệt US/juːˈɹɪð.mɪks/ giọng máy của trình duyệt

eurythmics nghĩa là Xem eurhythmy.

Nghĩa của eurythmics

Danh từ

  1. Xem eurhythmy

Câu hỏi thường gặp

eurythmics nghĩa là gì?

eurythmics (danh từ) nghĩa là Xem eurhythmy.

eurythmics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eurythmics: giọng Anh (UK) /juːˈɹɪð.mɪks/, giọng Mỹ (US) /juːˈɹɪð.mɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.