eurythmy
giọng máy của trình duyệt
eurythmy nghĩa là Xem eurhythmy.
Nghĩa của eurythmy
Danh từ
- Xem eurhythmy
Dạng từ của eurythmy
| Số nhiều | eurythmies |
Câu hỏi thường gặp
eurythmy nghĩa là gì?
eurythmy (danh từ) nghĩa là Xem eurhythmy.
eurythmy nghĩa là Xem eurhythmy.
| Số nhiều | eurythmies |
eurythmy (danh từ) nghĩa là Xem eurhythmy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.