TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eutrophication

US/juː.ˌtroʊ.fə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

eutrophication nghĩa là sự dinh dưỡng tốt, sự phú dưỡng.

Nghĩa của eutrophication

Danh từ

  1. Sự dinh dưỡng tốt.
  2. Sinh vật học Sự phú dưỡng.

Dạng từ của eutrophication

Số nhiềueutrophications

Câu hỏi thường gặp

eutrophication nghĩa là gì?

eutrophication (danh từ) nghĩa là sự dinh dưỡng tốt, sự phú dưỡng.

eutrophication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eutrophication: giọng Mỹ (US) /juː.ˌtroʊ.fə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.