eutrophication
US/juː.ˌtroʊ.fə.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
eutrophication nghĩa là sự dinh dưỡng tốt, sự phú dưỡng.
Nghĩa của eutrophication
Danh từ
- Sự dinh dưỡng tốt.
- Sinh vật học Sự phú dưỡng.
Dạng từ của eutrophication
| Số nhiều | eutrophications |
Câu hỏi thường gặp
eutrophication nghĩa là gì?
eutrophication (danh từ) nghĩa là sự dinh dưỡng tốt, sự phú dưỡng.
eutrophication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của eutrophication: giọng Mỹ (US) /juː.ˌtroʊ.fə.ˈkeɪ.ʃən/.